Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 46:26 | 60 |
2
|
29 | 14 | 40:31 | 51 |
3
|
29 | 13 | 32:19 | 50 |
4
|
29 | 11 | 26:19 | 46 |
5
|
29 | 13 | 43:33 | 45 |
6
|
29 | 11 | 33:37 | 44 |
7
|
29 | 11 | 50:33 | 42 |
8
|
29 | 9 | 29:23 | 41 |
9
|
29 | 10 | 38:30 | 40 |
10
|
29 | 9 | 28:34 | 36 |
11
|
29 | 7 | 40:42 | 35 |
12
|
28 | 9 | 49:59 | 35 |
13
|
29 | 8 | 26:29 | 34 |
14
|
29 | 6 | 24:28 | 31 |
15
|
29 | 5 | 32:41 | 27 |
16
|
29 | 6 | 20:33 | 26 |
17
|
29 | 6 | 24:46 | 25 |
18
|
28 | 5 | 28:45 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.