Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 58:12 | 66 |
2
|
27 | 19 | 57:18 | 63 |
3
|
27 | 18 | 58:16 | 61 |
4
|
27 | 15 | 58:22 | 50 |
5
|
27 | 14 | 55:28 | 50 |
6
|
27 | 13 | 53:28 | 45 |
7
|
27 | 13 | 31:37 | 43 |
8
|
27 | 10 | 27:19 | 39 |
9
|
27 | 9 | 31:48 | 35 |
10
|
27 | 8 | 29:34 | 32 |
11
|
27 | 6 | 23:37 | 28 |
12
|
27 | 7 | 27:52 | 27 |
13
|
27 | 5 | 20:51 | 19 |
14
|
27 | 3 | 22:55 | 15 |
15
|
27 | 2 | 20:58 | 10 |
16
|
27 | 1 | 16:70 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)