Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 11 | 33:20 | 40 |
2
|
21 | 10 | 24:10 | 38 |
3
|
22 | 9 | 27:21 | 36 |
4
|
21 | 10 | 37:30 | 35 |
5
|
22 | 9 | 25:25 | 34 |
6
|
22 | 9 | 38:31 | 32 |
7
|
21 | 8 | 27:19 | 31 |
8
|
22 | 8 | 22:22 | 31 |
9
|
22 | 8 | 30:25 | 29 |
10
|
22 | 6 | 25:29 | 28 |
11
|
22 | 6 | 19:19 | 27 |
12
|
21 | 6 | 17:30 | 21 |
13
|
22 | 1 | 17:43 | 13 |
14
|
22 | 2 | 18:35 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.