Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 44:28 | 43 |
2
|
22 | 11 | 39:18 | 42 |
3
|
22 | 11 | 49:20 | 41 |
4
|
22 | 10 | 34:19 | 38 |
5
|
22 | 11 | 34:23 | 38 |
6
|
21 | 9 | 39:20 | 33 |
7
|
22 | 8 | 43:26 | 33 |
8
|
22 | 9 | 29:22 | 33 |
9
|
22 | 9 | 30:31 | 33 |
10
|
22 | 9 | 39:28 | 32 |
11
|
22 | 8 | 30:21 | 31 |
12
|
22 | 8 | 32:33 | 30 |
13
|
22 | 7 | 27:23 | 29 |
14
|
22 | 6 | 30:33 | 28 |
15
|
22 | 8 | 27:30 | 27 |
16
|
22 | 8 | 23:28 | 27 |
17
|
22 | 7 | 23:40 | 26 |
18
|
21 | 6 | 32:40 | 23 |
19
|
22 | 0 | 18:59 | 7 |
20
|
22 | 0 | 15:95 | -28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -30 điểm (Quyết định của liên đoàn)