Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 13 | 65:5 | 39 |
2
|
13 | 8 | 26:6 | 28 |
3
|
13 | 8 | 25:12 | 28 |
4
|
13 | 8 | 27:14 | 25 |
5
|
13 | 5 | 26:23 | 18 |
6
|
12 | 4 | 20:17 | 17 |
7
|
13 | 5 | 18:33 | 17 |
8
|
12 | 3 | 16:25 | 13 |
9
|
13 | 3 | 19:28 | 12 |
10
|
13 | 3 | 13:26 | 11 |
11
|
13 | 3 | 10:25 | 11 |
12
|
12 | 1 | 6:28 | 6 |
13
|
13 | 1 | 11:40 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - ASEAN Club Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.