Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 22:12 | 33 |
2
|
16 | 9 | 19:9 | 31 |
3
|
16 | 8 | 22:16 | 28 |
4
|
16 | 8 | 16:14 | 28 |
5
|
16 | 7 | 19:12 | 26 |
6
|
16 | 7 | 20:14 | 25 |
7
|
16 | 7 | 22:17 | 24 |
8
|
16 | 7 | 18:17 | 24 |
9
|
16 | 4 | 18:24 | 17 |
10
|
16 | 4 | 14:21 | 15 |
11
|
16 | 3 | 11:18 | 12 |
12
|
16 | 0 | 8:35 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.