Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 50:10 | 42 |
2
|
18 | 12 | 33:19 | 39 |
3
|
19 | 11 | 31:19 | 38 |
4
|
19 | 11 | 51:32 | 37 |
5
|
19 | 8 | 30:23 | 31 |
6
|
19 | 8 | 33:29 | 29 |
7
|
19 | 7 | 29:32 | 28 |
8
|
19 | 7 | 35:34 | 28 |
9
|
19 | 8 | 31:23 | 28 |
10
|
19 | 6 | 32:33 | 26 |
11
|
20 | 7 | 38:29 | 25 |
12
|
19 | 7 | 26:35 | 24 |
13
|
18 | 7 | 29:29 | 24 |
14
|
19 | 6 | 29:35 | 22 |
15
|
19 | 4 | 30:41 | 16 |
16
|
19 | 4 | 19:36 | 15 |
17
|
19 | 3 | 16:41 | 13 |
18
|
20 | 2 | 21:63 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.