Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 53:11 | 45 |
2
|
20 | 11 | 33:21 | 39 |
3
|
18 | 12 | 33:19 | 39 |
4
|
19 | 11 | 51:32 | 37 |
5
|
20 | 9 | 31:23 | 34 |
6
|
20 | 8 | 34:32 | 29 |
7
|
21 | 8 | 45:29 | 28 |
8
|
19 | 7 | 29:32 | 28 |
9
|
19 | 8 | 31:23 | 28 |
10
|
19 | 7 | 35:34 | 28 |
11
|
20 | 8 | 29:36 | 27 |
12
|
20 | 6 | 33:36 | 26 |
13
|
18 | 7 | 29:29 | 24 |
14
|
20 | 6 | 29:36 | 22 |
15
|
20 | 5 | 22:36 | 18 |
16
|
20 | 4 | 32:43 | 17 |
17
|
20 | 3 | 16:48 | 13 |
18
|
21 | 2 | 21:66 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.