Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 36:7 | 38 |
2
|
15 | 9 | 29:14 | 31 |
3
|
15 | 9 | 35:19 | 29 |
4
|
15 | 9 | 32:19 | 28 |
5
|
15 | 7 | 31:23 | 26 |
6
|
15 | 6 | 27:21 | 23 |
7
|
15 | 6 | 30:28 | 23 |
8
|
15 | 5 | 20:24 | 19 |
9
|
15 | 5 | 17:24 | 18 |
10
|
15 | 4 | 20:24 | 16 |
11
|
15 | 4 | 18:24 | 15 |
12
|
15 | 4 | 18:32 | 15 |
13
|
15 | 1 | 9:29 | 6 |
14
|
15 | 1 | 10:43 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.