Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 51:17 | 49 |
2
|
20 | 13 | 47:26 | 43 |
3
|
20 | 11 | 55:36 | 39 |
4
|
20 | 7 | 24:30 | 27 |
5
|
20 | 7 | 29:32 | 26 |
6
|
20 | 6 | 24:28 | 25 |
7
|
20 | 7 | 25:35 | 25 |
8
|
20 | 7 | 29:30 | 24 |
9
|
20 | 6 | 26:36 | 22 |
10
|
20 | 5 | 21:33 | 19 |
11
|
20 | 5 | 25:38 | 19 |
12
|
20 | 5 | 22:37 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 4 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.