Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 51:30 | 58 |
2
|
29 | 16 | 51:30 | 54 |
3
|
29 | 14 | 45:29 | 53 |
4
|
30 | 12 | 43:28 | 48 |
5
|
29 | 13 | 32:27 | 48 |
6
|
29 | 11 | 36:34 | 45 |
7
|
30 | 12 | 35:27 | 44 |
8
|
30 | 12 | 36:34 | 43 |
9
|
30 | 11 | 41:48 | 42 |
10
|
29 | 10 | 44:35 | 40 |
11
|
30 | 10 | 39:42 | 40 |
12
|
29 | 9 | 30:38 | 35 |
13
|
30 | 6 | 29:36 | 32 |
14
|
30 | 7 | 34:41 | 30 |
15
|
30 | 7 | 27:43 | 30 |
16
|
30 | 4 | 26:43 | 25 |
17
|
30 | 6 | 34:52 | 24 |
18
|
29 | 3 | 16:32 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.