Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 38:20 | 45 |
2
|
23 | 13 | 43:27 | 44 |
3
|
23 | 12 | 41:23 | 43 |
4
|
23 | 13 | 28:15 | 43 |
5
|
23 | 12 | 29:21 | 42 |
6
|
23 | 10 | 22:24 | 35 |
7
|
23 | 11 | 30:26 | 34 |
8
|
23 | 9 | 26:26 | 33 |
9
|
23 | 8 | 23:19 | 32 |
10
|
23 | 9 | 30:22 | 31 |
11
|
23 | 6 | 35:37 | 27 |
12
|
23 | 6 | 25:29 | 26 |
13
|
23 | 9 | 21:23 | 21 |
14
|
23 | 5 | 24:32 | 21 |
15
|
23 | 4 | 17:25 | 21 |
16
|
23 | 4 | 27:38 | 21 |
17
|
23 | 5 | 18:32 | 20 |
18
|
23 | 2 | 10:48 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)