Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 50:22 | 54 |
2
|
27 | 13 | 40:30 | 49 |
3
|
27 | 11 | 37:33 | 42 |
4
|
27 | 10 | 37:32 | 36 |
5
|
26 | 7 | 32:31 | 34 |
6
|
27 | 7 | 28:28 | 30 |
7
|
27 | 6 | 28:36 | 30 |
8
|
26 | 6 | 28:39 | 28 |
9
|
27 | 6 | 23:35 | 26 |
10
|
27 | 6 | 25:42 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.