Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 45:6 | 43 |
2
|
17 | 13 | 62:16 | 40 |
3
|
17 | 12 | 60:16 | 38 |
4
|
17 | 12 | 48:14 | 38 |
5
|
17 | 9 | 44:15 | 31 |
6
|
17 | 4 | 17:50 | 15 |
7
|
17 | 4 | 10:45 | 14 |
8
|
17 | 3 | 15:41 | 11 |
9
|
17 | 3 | 17:45 | 11 |
10
|
17 | 0 | 6:76 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Nhóm Championship)
- SWPL 1 Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.