Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
18 | 4 | 17:52 | 15 |
8
|
18 | 3 | 15:45 | 11 |
9
|
18 | 3 | 17:48 | 11 |
10
|
18 | 0 | 8:79 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.