Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 22 | 64:21 | 67 |
2
|
27 | 16 | 43:20 | 57 |
3
|
27 | 16 | 41:28 | 53 |
4
|
27 | 16 | 37:19 | 51 |
5
|
27 | 13 | 44:20 | 48 |
6
|
27 | 13 | 46:28 | 47 |
7
|
27 | 12 | 37:24 | 45 |
8
|
27 | 11 | 34:36 | 38 |
9
|
26 | 10 | 35:32 | 36 |
10
|
27 | 8 | 26:27 | 34 |
11
|
27 | 8 | 20:32 | 33 |
12
|
26 | 9 | 28:39 | 32 |
13
|
27 | 7 | 29:36 | 30 |
14
|
27 | 8 | 27:47 | 30 |
15
|
27 | 6 | 32:39 | 27 |
16
|
26 | 5 | 30:39 | 24 |
17
|
27 | 5 | 21:38 | 24 |
18
|
27 | 6 | 18:36 | 24 |
19
|
26 | 1 | 20:43 | 15 |
20
|
27 | 2 | 20:48 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.