Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 49:13 | 51 |
2
|
20 | 13 | 37:17 | 43 |
3
|
20 | 14 | 48:22 | 43 |
4
|
20 | 9 | 39:33 | 33 |
5
|
20 | 10 | 42:30 | 33 |
6
|
20 | 8 | 33:30 | 29 |
7
|
20 | 7 | 37:35 | 29 |
8
|
20 | 7 | 24:36 | 25 |
9
|
20 | 7 | 24:30 | 25 |
10
|
20 | 6 | 24:29 | 22 |
11
|
20 | 5 | 28:35 | 21 |
12
|
20 | 4 | 23:36 | 18 |
13
|
20 | 2 | 17:54 | 9 |
14
|
20 | 1 | 14:39 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.