Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 58:22 | 60 |
2
|
27 | 19 | 54:24 | 59 |
3
|
27 | 15 | 54:35 | 49 |
4
|
27 | 14 | 41:29 | 47 |
5
|
27 | 14 | 42:34 | 47 |
6
|
27 | 14 | 47:38 | 46 |
7
|
27 | 12 | 43:37 | 44 |
8
|
26 | 10 | 40:31 | 37 |
9
|
27 | 10 | 38:32 | 37 |
10
|
27 | 9 | 37:41 | 37 |
11
|
27 | 10 | 34:39 | 36 |
12
|
27 | 9 | 24:37 | 32 |
13
|
27 | 7 | 32:43 | 31 |
14
|
27 | 6 | 22:35 | 27 |
15
|
27 | 7 | 32:52 | 27 |
16
|
27 | 5 | 22:36 | 22 |
17
|
25 | 4 | 22:42 | 17 |
18
|
27 | 3 | 25:60 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.