Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 25:5 | 38 |
2
|
14 | 7 | 22:8 | 26 |
3
|
14 | 7 | 19:14 | 25 |
4
|
13 | 7 | 19:11 | 24 |
5
|
14 | 6 | 23:15 | 23 |
6
|
14 | 6 | 13:12 | 22 |
7
|
13 | 6 | 22:15 | 21 |
8
|
14 | 6 | 18:20 | 21 |
9
|
14 | 6 | 23:16 | 20 |
10
|
14 | 5 | 19:21 | 18 |
11
|
14 | 5 | 22:25 | 16 |
12
|
14 | 2 | 11:17 | 13 |
13
|
14 | 2 | 13:20 | 13 |
14
|
14 | 3 | 11:26 | 12 |
15
|
14 | 2 | 10:22 | 9 |
16
|
14 | 1 | 6:29 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Nhóm Championship)
- Division 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.