Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 27:9 | 46 |
2
|
23 | 12 | 27:23 | 40 |
3
|
22 | 11 | 29:23 | 39 |
4
|
24 | 10 | 25:17 | 38 |
5
|
23 | 10 | 27:21 | 36 |
6
|
22 | 9 | 28:25 | 34 |
7
|
19 | 8 | 25:16 | 32 |
8
|
19 | 6 | 21:14 | 29 |
9
|
20 | 7 | 23:21 | 28 |
10
|
22 | 7 | 25:27 | 28 |
11
|
24 | 7 | 21:23 | 28 |
12
|
23 | 7 | 23:28 | 27 |
13
|
23 | 6 | 22:28 | 26 |
14
|
22 | 5 | 25:38 | 17 |
15
|
24 | 4 | 15:32 | 17 |
16
|
24 | 2 | 13:31 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.