Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 62:19 | 60 |
2
|
26 | 15 | 60:18 | 53 |
3
|
26 | 15 | 45:31 | 49 |
4
|
26 | 13 | 37:21 | 47 |
5
|
26 | 9 | 32:34 | 37 |
6
|
26 | 10 | 40:51 | 33 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.