Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Levadiakos 27 12 52:38 22
6 Volos 27 9 27:39 17
7 OFI Crete 27 10 35:46 17
8 Aris 27 6 21:28 16
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu) Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu) OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 AEK Athens 27 19 50:17 63
2 PAOK 27 17 52:17 58
3 Olympiacos Piraeus 27 17 45:12 58
4 Panathinaikos 27 14 44:26 50
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Atromitos 28 7 27:31 31
10 Panetolikos 28 8 27:40 30
11 Kifisia 28 6 33:44 28
12 AEL Larissa 28 4 24:44 23
13 Panserraikos 28 5 18:56 21
14 Asteras Tripolis 28 4 25:42 21
  • Rớt hạng - Super League 2