Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 18 14 38:20 44
2 Cortes 19 11 21:22 34
3 Izarra 19 9 39:17 33
4 Pamplona 18 9 31:18 32
5 Subiza 18 9 26:16 32
6 AD San Juan 18 7 21:12 30
7 Txantrea 18 8 31:39 27
8 Beti Kozkor 18 7 25:21 26
9 Ezcabarte 18 6 25:27 24
10 Huarte 18 7 27:24 23
11 Oberena 18 6 17:28 23
12 CD Ardoi 19 5 22:30 20
13 Aoiz 18 5 25:26 19
14 Valle Egues 18 5 26:36 19
15 Cirbonero 18 3 17:24 16
16 Beti Onak 18 3 21:29 16
17 CA Artajones 19 3 23:38 16
18 Bidezarra 18 3 17:25 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng