Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 29 21 55:32 67
2 Pamplona 28 16 53:25 56
3 Izarra 29 13 55:26 51
4 Subiza 28 12 35:25 44
5 AD San Juan 28 10 37:21 44
6 Ezcabarte 29 11 40:36 42
7 Cortes 28 13 32:39 42
8 Cirbonero 29 10 33:35 38
9 Beti Kozkor 29 10 42:38 38
10 Txantrea 28 10 42:55 37
11 Huarte 28 11 41:43 35
12 Valle Egues 29 8 38:47 33
13 CD Ardoi 29 7 36:44 31
14 Bidezarra 29 8 26:34 31
15 Aoiz 29 7 35:41 29
16 Beti Onak 28 7 31:41 29
17 CA Artajones 29 6 30:53 27
18 Oberena 28 6 27:53 26
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng