Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 24 | 69:22 | 78 |
2
|
31 | 16 | 59:41 | 57 |
3
|
31 | 14 | 53:47 | 49 |
4
|
31 | 12 | 48:33 | 47 |
5
|
31 | 11 | 35:30 | 46 |
6
|
31 | 13 | 47:43 | 46 |
7
|
31 | 10 | 40:40 | 42 |
8
|
31 | 11 | 43:47 | 42 |
9
|
31 | 12 | 42:49 | 42 |
10
|
31 | 10 | 41:37 | 41 |
11
|
31 | 12 | 42:45 | 41 |
12
|
31 | 10 | 31:32 | 38 |
13
|
31 | 9 | 35:40 | 38 |
14
|
31 | 10 | 34:51 | 37 |
15
|
31 | 6 | 43:50 | 30 |
16
|
31 | 8 | 35:52 | 30 |
17
|
31 | 6 | 32:45 | 29 |
18
|
31 | 4 | 22:47 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Olbia: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)