Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 53:24 | 56 |
2
|
26 | 16 | 39:20 | 54 |
3
|
26 | 15 | 48:24 | 53 |
4
|
26 | 14 | 45:19 | 51 |
5
|
26 | 12 | 37:27 | 44 |
6
|
25 | 11 | 33:19 | 40 |
7
|
25 | 9 | 30:29 | 38 |
8
|
26 | 11 | 34:37 | 37 |
9
|
26 | 7 | 26:27 | 33 |
10
|
26 | 7 | 32:36 | 30 |
11
|
26 | 7 | 31:36 | 30 |
12
|
26 | 7 | 26:32 | 30 |
13
|
26 | 7 | 28:34 | 29 |
14
|
25 | 7 | 29:41 | 28 |
15
|
26 | 7 | 26:41 | 26 |
16
|
25 | 6 | 27:35 | 25 |
17
|
26 | 6 | 23:34 | 25 |
18
|
26 | 5 | 24:37 | 25 |
19
|
26 | 4 | 21:39 | 22 |
20
|
26 | 3 | 30:51 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.