Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 31 23 54:19 75
2 Brescia 32 16 43:21 58
3 Lecco 32 15 36:26 54
4 Trento 32 14 48:34 54
5 Cittadella 32 15 40:34 53
6 Renate 32 14 42:28 53
7 Alcione Milano 32 14 31:19 50
8 Lumezzane 32 11 34:33 44
9 Inter U23 31 10 34:32 42
10 Giana Erminio 32 11 29:33 42
11 Pro Vercelli 32 12 35:46 41
12 Novara 32 7 32:29 41
13 AlbinoLeffe 32 10 40:42 40
14 Ospitaletto 32 8 35:38 37
15 Arzignano 32 10 40:45 37
16 Dolomiti Bellunesi 32 9 32:51 35
17 Pergolettese 32 8 30:42 33
18 Virtus Verona 32 3 29:47 22
19 Pro Patria 32 3 24:56 19
20 Triestina 32 7 34:47 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)