Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 59:17 | 47 |
2
|
19 | 13 | 55:24 | 43 |
3
|
19 | 11 | 33:12 | 39 |
4
|
19 | 9 | 34:24 | 31 |
5
|
19 | 8 | 25:20 | 30 |
6
|
18 | 8 | 18:14 | 30 |
7
|
19 | 7 | 21:27 | 26 |
8
|
18 | 5 | 18:16 | 22 |
9
|
19 | 6 | 26:34 | 22 |
10
|
19 | 5 | 19:23 | 20 |
11
|
19 | 5 | 23:29 | 20 |
12
|
19 | 3 | 24:38 | 14 |
13
|
19 | 3 | 16:32 | 14 |
14
|
19 | 1 | 8:69 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.