Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 42:7 | 56 |
2
|
21 | 16 | 55:12 | 52 |
3
|
22 | 15 | 46:13 | 52 |
4
|
21 | 11 | 44:18 | 39 |
5
|
21 | 10 | 31:17 | 37 |
6
|
21 | 9 | 27:20 | 32 |
7
|
22 | 9 | 25:31 | 31 |
8
|
21 | 8 | 43:35 | 30 |
9
|
21 | 9 | 27:29 | 30 |
10
|
22 | 7 | 22:37 | 25 |
11
|
22 | 5 | 26:39 | 23 |
12
|
22 | 6 | 28:49 | 23 |
13
|
22 | 5 | 25:41 | 22 |
14
|
21 | 5 | 27:30 | 21 |
15
|
21 | 4 | 22:41 | 20 |
16
|
22 | 4 | 17:28 | 17 |
17
|
22 | 3 | 15:36 | 15 |
18
|
21 | 0 | 15:54 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.