Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 43:21 | 52 |
2
|
25 | 14 | 41:16 | 50 |
3
|
24 | 12 | 28:22 | 43 |
4
|
25 | 12 | 33:25 | 41 |
5
|
25 | 11 | 33:27 | 40 |
6
|
25 | 11 | 33:26 | 39 |
7
|
25 | 10 | 26:26 | 38 |
8
|
25 | 10 | 35:38 | 37 |
9
|
25 | 9 | 29:27 | 35 |
10
|
24 | 8 | 20:14 | 33 |
11
|
25 | 9 | 28:30 | 33 |
12
|
25 | 5 | 39:33 | 29 |
13
|
25 | 7 | 41:44 | 28 |
14
|
25 | 8 | 30:33 | 28 |
15
|
25 | 6 | 21:30 | 26 |
16
|
25 | 5 | 19:33 | 21 |
17
|
25 | 4 | 27:44 | 21 |
18
|
25 | 2 | 17:54 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.