Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 44:15 | 38 |
2
|
19 | 11 | 30:16 | 36 |
3
|
20 | 10 | 28:19 | 33 |
4
|
19 | 9 | 33:23 | 31 |
5
|
19 | 7 | 22:19 | 29 |
6
|
19 | 6 | 25:16 | 27 |
7
|
19 | 7 | 14:29 | 22 |
8
|
20 | 5 | 14:27 | 21 |
9
|
20 | 5 | 12:32 | 20 |
10
|
20 | 2 | 15:41 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.