Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 19:6 | 26 |
2
|
11 | 7 | 11:4 | 24 |
3
|
11 | 7 | 11:5 | 23 |
4
|
11 | 5 | 9:9 | 18 |
5
|
11 | 4 | 8:9 | 15 |
6
|
11 | 3 | 7:7 | 13 |
7
|
11 | 3 | 8:9 | 13 |
8
|
11 | 4 | 8:10 | 13 |
9
|
11 | 4 | 7:9 | 13 |
10
|
11 | 3 | 4:6 | 13 |
11
|
11 | 3 | 7:9 | 12 |
12
|
11 | 3 | 6:11 | 12 |
13
|
11 | 3 | 7:11 | 11 |
14
|
11 | 0 | 7:14 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.