Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 48:17 | 39 |
2
|
14 | 12 | 44:9 | 38 |
3
|
14 | 9 | 38:16 | 28 |
4
|
14 | 5 | 28:21 | 20 |
5
|
14 | 6 | 26:27 | 20 |
6
|
14 | 6 | 22:29 | 19 |
7
|
14 | 2 | 24:35 | 11 |
8
|
14 | 3 | 18:35 | 11 |
9
|
14 | 2 | 18:50 | 8 |
10
|
14 | 0 | 17:44 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Liga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
- 2. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.