Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 5 | 31:28 | 18 |
2
|
15 | 4 | 18:47 | 12 |
3
|
16 | 1 | 10:87 | 4 |
- 1. HNL Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.