Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 26:6 | 39 |
2
|
16 | 9 | 25:16 | 30 |
3
|
16 | 8 | 22:9 | 29 |
4
|
16 | 9 | 26:14 | 29 |
5
|
16 | 7 | 16:16 | 26 |
6
|
16 | 6 | 23:17 | 24 |
7
|
16 | 6 | 19:21 | 20 |
8
|
16 | 5 | 17:23 | 20 |
9
|
16 | 5 | 13:17 | 19 |
10
|
16 | 4 | 19:21 | 18 |
11
|
16 | 4 | 11:20 | 18 |
12
|
16 | 3 | 17:30 | 13 |
13
|
16 | 3 | 15:24 | 12 |
14
|
16 | 2 | 8:23 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.