Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 21 16 56:20 49
2 Haj ve Slezsku 21 12 43:20 41
3 Vitkovice B 21 11 56:36 37
4 SC Stare Mesto 21 11 36:26 36
5 Mesto Albrechtice 21 10 43:34 36
6 Koberice 21 11 44:29 34
7 Brusperk 21 11 42:37 34
8 Banik Albrechtice 21 9 34:38 31
9 Vresina 21 9 43:43 30
10 Jakubcovice 21 9 29:42 29
11 Frenstat p. R. 21 7 30:39 24
12 Orlova 21 7 33:47 24
13 Krnov 21 7 27:45 23
14 Darkovicky 21 5 28:35 20
15 Hermanice 21 4 26:48 19
16 Dolni Benesov 21 3 30:61 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.