Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 42:17 | 52 |
2
|
25 | 15 | 43:17 | 51 |
3
|
26 | 12 | 36:22 | 47 |
4
|
26 | 12 | 35:35 | 43 |
5
|
25 | 11 | 36:26 | 41 |
6
|
25 | 11 | 33:23 | 41 |
7
|
25 | 12 | 34:28 | 41 |
8
|
25 | 9 | 29:34 | 32 |
9
|
25 | 7 | 27:30 | 30 |
10
|
26 | 7 | 24:32 | 30 |
11
|
26 | 5 | 29:30 | 29 |
12
|
26 | 8 | 27:37 | 29 |
13
|
25 | 7 | 29:35 | 29 |
14
|
25 | 4 | 25:33 | 23 |
15
|
26 | 5 | 21:38 | 22 |
16
|
25 | 4 | 22:37 | 19 |
17
|
26 | 3 | 26:44 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)