Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 10 | 24:19 | 35 |
2
|
18 | 10 | 21:15 | 33 |
3
|
18 | 9 | 22:14 | 32 |
4
|
19 | 9 | 28:19 | 30 |
5
|
18 | 6 | 14:12 | 26 |
6
|
18 | 7 | 17:18 | 26 |
7
|
18 | 6 | 20:17 | 23 |
8
|
18 | 4 | 22:21 | 20 |
9
|
19 | 5 | 13:25 | 20 |
10
|
18 | 4 | 18:22 | 19 |
11
|
18 | 4 | 18:25 | 17 |
12
|
19 | 4 | 19:29 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
- Prva NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druga NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.