Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 32:22 | 48 |
2
|
25 | 13 | 29:14 | 47 |
3
|
25 | 12 | 35:23 | 41 |
4
|
25 | 12 | 27:24 | 41 |
5
|
25 | 11 | 35:29 | 36 |
6
|
24 | 9 | 23:31 | 33 |
7
|
25 | 7 | 33:29 | 31 |
8
|
24 | 7 | 23:22 | 29 |
9
|
25 | 7 | 24:35 | 27 |
10
|
25 | 6 | 27:31 | 26 |
11
|
25 | 6 | 17:31 | 25 |
12
|
25 | 6 | 23:37 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
- Prva NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druga NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.