Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 30:16 | 36 |
2
|
16 | 11 | 38:14 | 35 |
3
|
16 | 8 | 35:11 | 31 |
4
|
16 | 7 | 24:14 | 27 |
5
|
16 | 8 | 25:23 | 26 |
6
|
16 | 5 | 18:15 | 23 |
7
|
16 | 5 | 17:20 | 21 |
8
|
16 | 4 | 17:22 | 18 |
9
|
16 | 4 | 13:26 | 14 |
10
|
16 | 3 | 15:23 | 13 |
11
|
16 | 2 | 16:27 | 13 |
12
|
16 | 1 | 6:43 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.