Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 23:14 | 36 |
2
|
19 | 10 | 30:23 | 36 |
3
|
19 | 9 | 25:15 | 34 |
4
|
18 | 9 | 27:13 | 32 |
5
|
18 | 8 | 22:16 | 29 |
6
|
18 | 7 | 25:27 | 25 |
7
|
19 | 6 | 14:16 | 25 |
8
|
18 | 7 | 14:24 | 24 |
9
|
19 | 6 | 14:18 | 23 |
10
|
17 | 6 | 22:19 | 22 |
11
|
19 | 4 | 17:18 | 22 |
12
|
18 | 4 | 21:22 | 21 |
13
|
19 | 5 | 19:24 | 19 |
14
|
18 | 4 | 17:23 | 17 |
15
|
18 | 4 | 12:22 | 17 |
16
|
17 | 2 | 17:25 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.