Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 31:7 | 40 |
2
|
16 | 11 | 29:9 | 37 |
3
|
16 | 8 | 24:10 | 30 |
4
|
16 | 8 | 18:12 | 30 |
5
|
16 | 9 | 19:16 | 29 |
6
|
16 | 7 | 23:20 | 24 |
7
|
16 | 6 | 23:18 | 23 |
8
|
16 | 5 | 17:16 | 21 |
9
|
16 | 5 | 17:17 | 20 |
10
|
16 | 5 | 20:25 | 17 |
11
|
16 | 4 | 9:19 | 16 |
12
|
16 | 3 | 6:16 | 15 |
13
|
16 | 4 | 15:31 | 14 |
14
|
16 | 2 | 8:17 | 12 |
15
|
16 | 2 | 9:22 | 11 |
16
|
16 | 1 | 9:22 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.