Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Brno 17 14 41:13 44
2 Taborsko 16 11 35:14 36
3 Opava 17 8 29:16 32
4 Artis Brno 17 9 30:19 32
5 Slavia Prague B 17 7 29:20 24
6 Ostrava B 16 7 26:23 24
7 Pribram 17 7 15:22 24
8 Zizkov 16 7 19:26 23
9 Usti nad Labem 17 6 30:31 21
10 Ceske Budejovice 16 6 17:23 20
11 Jihlava 17 4 18:21 17
12 Prostejov 17 4 18:25 16
13 Chrudim 16 3 19:32 16
14 Sparta Prague B 17 5 14:36 16
15 Vlasim 16 3 22:23 13
16 Kromeriz 17 4 14:32 13
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.