Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nea Salamis 15 13 27:5 41
2 PAEEK 15 8 23:8 29
3 Doxa 15 8 21:12 27
4 Omonia 29th May 15 7 30:15 26
5 Ayia Napa 15 7 20:15 26
6 Karmiotissa 15 8 25:15 24
7 ASIL Lysi 15 6 14:13 23
8 M.E.A.P. Nisou 15 6 18:27 21
9 Digenis Akritas 15 6 23:18 20
10 Apea Akrotiriou 15 5 19:23 18
11 Halkanoras 15 5 23:26 17
12 Kitiou 15 3 15:20 16
13 Iraklis Yerolakkou 15 2 11:19 13
14 Ethnikos Latsion 15 3 11:28 12
15 Zakakiou 15 2 11:23 10
16 Achyronas-Onisilos 15 1 6:30 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Nhóm Championship)
  • Division 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nea Salamis 3 3 7:1 50
2 PAEEK 2 1 4:5 32
3 Ayia Napa 2 1 4:2 30
4 Karmiotissa 2 0 2:2 29
5 Omonia 29th May 2 0 3:3 28
6 Doxa 3 0 1:5 28
7 ASIL Lysi 2 1 3:3 26
8 M.E.A.P. Nisou 2 0 0:3 21
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cyprus League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Digenis Akritas 2 1 6:2 24
10 Kitiou 2 1 4:1 20
11 Halkanoras 2 1 6:5 20
12 Apea Akrotiriou 2 0 3:4 19
13 Iraklis Yerolakkou 2 0 2:2 15
14 Ethnikos Latsion 2 1 3:5 15
15 Zakakiou 2 1 5:6 13
16 Achyronas-Onisilos 2 0 2:6 5
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.