Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 18:8 | 36 |
2
|
20 | 10 | 25:16 | 35 |
3
|
18 | 8 | 24:21 | 29 |
4
|
18 | 8 | 21:21 | 28 |
5
|
19 | 7 | 21:17 | 27 |
6
|
18 | 7 | 24:22 | 27 |
7
|
20 | 7 | 19:21 | 26 |
8
|
16 | 6 | 20:14 | 25 |
9
|
18 | 6 | 21:21 | 25 |
10
|
15 | 5 | 18:12 | 24 |
11
|
16 | 6 | 19:16 | 24 |
12
|
20 | 5 | 19:25 | 23 |
13
|
20 | 5 | 17:20 | 21 |
14
|
18 | 5 | 20:28 | 17 |
15
|
20 | 3 | 12:21 | 14 |
16
|
20 | 2 | 11:26 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.