Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 53:20 | 61 |
2
|
25 | 14 | 34:16 | 50 |
3
|
25 | 14 | 30:16 | 48 |
4
|
25 | 13 | 44:23 | 45 |
5
|
25 | 12 | 38:22 | 42 |
6
|
25 | 13 | 40:29 | 41 |
7
|
25 | 11 | 39:24 | 40 |
8
|
25 | 9 | 29:28 | 36 |
9
|
25 | 8 | 28:27 | 32 |
10
|
25 | 7 | 29:29 | 29 |
11
|
25 | 7 | 34:41 | 29 |
12
|
25 | 7 | 29:34 | 28 |
13
|
25 | 5 | 21:28 | 23 |
14
|
25 | 5 | 26:53 | 20 |
15
|
25 | 2 | 12:51 | 15 |
16
|
25 | 1 | 19:64 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.