Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 49:17 | 60 |
2
|
26 | 17 | 45:11 | 58 |
3
|
26 | 17 | 52:17 | 57 |
4
|
26 | 14 | 44:26 | 49 |
5
|
26 | 12 | 51:37 | 42 |
6
|
26 | 10 | 34:45 | 32 |
7
|
26 | 9 | 26:38 | 31 |
8
|
26 | 6 | 20:27 | 30 |
9
|
26 | 7 | 26:30 | 29 |
10
|
26 | 6 | 32:42 | 27 |
11
|
26 | 7 | 24:38 | 26 |
12
|
26 | 4 | 22:39 | 23 |
13
|
26 | 4 | 16:55 | 17 |
14
|
26 | 3 | 22:41 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Conference League Group)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.