Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 38:9 | 46 |
2
|
19 | 14 | 33:13 | 45 |
3
|
18 | 14 | 41:13 | 44 |
4
|
19 | 11 | 47:22 | 38 |
5
|
18 | 8 | 27:21 | 29 |
6
|
19 | 6 | 17:20 | 25 |
7
|
20 | 8 | 19:29 | 25 |
8
|
18 | 7 | 22:31 | 21 |
9
|
20 | 5 | 19:24 | 20 |
10
|
19 | 4 | 24:30 | 19 |
11
|
20 | 4 | 19:32 | 19 |
12
|
20 | 5 | 19:33 | 18 |
13
|
20 | 3 | 18:30 | 16 |
14
|
19 | 2 | 10:46 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Conference League Group)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.