Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 43:16 | 54 |
2
|
23 | 16 | 42:18 | 53 |
3
|
23 | 13 | 43:19 | 45 |
4
|
23 | 12 | 28:21 | 40 |
5
|
23 | 11 | 31:29 | 39 |
6
|
23 | 10 | 28:20 | 37 |
7
|
23 | 9 | 37:35 | 32 |
8
|
23 | 8 | 26:32 | 30 |
9
|
23 | 7 | 23:21 | 29 |
10
|
23 | 7 | 19:26 | 29 |
11
|
23 | 8 | 28:33 | 28 |
12
|
23 | 6 | 30:35 | 25 |
13
|
23 | 5 | 18:26 | 25 |
14
|
23 | 6 | 21:30 | 23 |
15
|
23 | 5 | 26:32 | 22 |
16
|
23 | 4 | 21:32 | 21 |
17
|
23 | 4 | 19:29 | 19 |
18
|
23 | 4 | 14:43 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.