Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 16:8 | 23 |
2
|
10 | 6 | 15:9 | 20 |
3
|
10 | 5 | 17:11 | 18 |
4
|
10 | 4 | 12:9 | 15 |
5
|
10 | 4 | 8:12 | 12 |
6
|
10 | 3 | 10:18 | 10 |
7
|
10 | 2 | 6:11 | 8 |
8
|
10 | 2 | 9:15 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal 2 (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.